Bản dịch của từ 饙馏 trong tiếng Việt
饙馏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
饙馏 (Danh từ)
【fēn liú】
01
Hơi nước bốc lên, khí hơi tỏa ra khi đun nóng
3.指蒸腾的气体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nấu cơm bằng cách hấp, giống như hấp xôi.
1.蒸饭。
Ví dụ
03
Chỉ cơm hoặc thức ăn chính dùng để ăn hàng ngày.
2.指饭食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饙馏
fēn
饙
liú
馏
Các từ liên quan
饙饎
饙饭
馏分
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 餴, 𩚰, 𩝀, 𩝂, 𩝼, 𩞑, 𩞳, 𩞴, 𩟲
- Hình thái radical:
- ⿰飠賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈖
梤
衯
雰
訜
朆
竕
分
吩
昐
翂
錀
饊
饠
䭦
餩
䬧
飧
餑
䭜
餻
䭇
餃
餙
轗
䟋
嚱
㸋
镳
攘
鐃
骦
㺤
覹
鏺
饎
