Bản dịch của từ 饥瘦 trong tiếng Việt

饥瘦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

饥瘦 (Tính từ)

jī shòu
01

Cơ thể gầy yếu, thiếu ăn, đói khát dẫn đến thân hình ốm yếu

饥饿瘦弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饥瘦

shòu

Các từ liên quan

饥不择食
饥不暇食
饥不欲食
饥不遑食
饥乏
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
饥
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
饑, 飢, 𠍃, 𩚎, 𩚐, 𩚑, 𩚮, 𩜆
Hình thái radical:
⿰,饣,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép