Bản dịch của từ 饫礼 trong tiếng Việt
饫礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
饫礼 (Danh từ)
【yù lǐ】
01
Yến tiệc lễ nghi thời cổ của vua chúa,诸侯 tổ chức để kỷ niệm, thảo luận quân vụ hoặc tuyên dương đại sự (mang tính nghi lễ và tiếp đãi)
古代天子诸侯为讲军旅、议大事、昭明大节而立着举行的宴礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫礼
yù
饫
lǐ
礼
Các từ liên quan
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
- Các biến thể:
- 飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
捥
㚜
𠓱
鷸
蓹
㦽
㲾
喅
翑
俞
惐
饿
馒
饬
饤
馆
馀
饷
馓
饽
馃
馄
饩
杒
阷
𠓧
抄
寿
刟
吜
尦
帐
芬
吞
匥
饫宴
饫甘餍肥
