Bản dịch của từ 饫经 trong tiếng Việt
饫经
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
饫经 (Tính từ)
【yù jīng】
01
(Dùng để miêu tả người) Đã trải qua nhiều gian khổ; đã nhìn thấy thế giới và gặp phải nhiều điều
犹饱经,经历很多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫经
yù
饫
jīng
经
Các từ liên quan
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
- Các biến thể:
- 飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
捥
㚜
𠓱
鷸
蓹
㦽
㲾
喅
翑
俞
惐
饿
馒
饬
饤
馆
馀
饷
馓
饽
馃
馄
饩
杒
阷
𠓧
抄
寿
刟
吜
尦
帐
芬
吞
匥
饫宴
饫甘餍肥
