Bản dịch của từ 饬正 trong tiếng Việt

饬正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬正 (Động từ)

chì zhèng
01

Sắp xếp, chỉnh sửa cho đúng tiêu chuẩn hoặc trật tự; làm cho gọn gàng, ngăn nắp.

1.整饬使合标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rèn luyện bản thân, chỉnh đốn hành vi sao cho nghiêm túc, đúng phép tắc

2.谓整饬己身使行为谨严合礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬正

chì

zhèng

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép