Bản dịch của từ 饬表 trong tiếng Việt

饬表

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬表 (Động từ)

chì biǎo
01

Chỉnh sửa, sắp xếp lại vẻ bên ngoài cho gọn gàng, chỉnh tề.

整饬外表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬表

chì

biǎo

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép