Bản dịch của từ 饬驾 trong tiếng Việt
饬驾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
饬驾 (Động từ)
【chì jià】
01
Chuẩn bị, sửa soạn xe cộ hoặc xe ngựa để sẵn sàng đi lại.
整备车驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬驾
chì
饬
jià
驾
Các từ liên quan
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
- Các biến thể:
- 飭, 𩛙
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痸
㒆
啻
杘
誃
佁
趩
烾
慸
斥
翄
㑜
馁
饱
饿
䭪
馉
馕
馌
饨
饧
饸
饮
馀
刦
厑
𠄗
姊
決
妞
𠇠
抟
㤂
何
启
伾
整饬
戒饬
饬令
申饬
雅饬
校饬
修饬
面饬
谨饬
