Bản dịch của từ 饮冰室 trong tiếng Việt
饮冰室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮冰室 (Danh từ)
【yǐn bīng shì】
01
Tên ngôi nhà của Lương Khải Siêu, nơi ông viết văn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hiệu giải khát
(茶馆儿) 卖茶水的铺子, 设有座位, 供顾客喝茶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮冰室
yǐn
饮
bīng
冰
shì
室
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
