Bản dịch của từ 饮食业 trong tiếng Việt

饮食业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮食业 (Danh từ)

yǐn shí yè
01

Ngành ăn uống

从事饮食品的烹制加工,并提供就地消费的场所和设备的行业

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮食业

yǐn

shí

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép