Bản dịch của từ 饲养业 trong tiếng Việt

饲养业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

饲养业 (Danh từ)

sì yǎng yè
01

Ngành chăn nuôi

畜牧业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chăn nuôi gia súc

畜牧业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饲养业

yǎng

饲
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
飼, 飤, 𩚅
Hình thái radical:
⿰,饣,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép