Bản dịch của từ 饶侈 trong tiếng Việt

饶侈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

饶侈 (Danh từ)

ráo chǐ
01

Thừa thãi, ăn tiêu hoang phí; xa xỉ; phung phí

奢侈是指过度追求物质享受和奢华生活的状态。 浪费是指不必要地消耗资源或金钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饶侈

ráo

chǐ

Các từ liên quan

饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶借
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
饶
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép