Bản dịch của từ 饼金 trong tiếng Việt
饼金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
饼金 (Danh từ)
【bǐng jīn】
01
Miếng vàng hình bánh, giống như bánh vàng mỏng.
饼状的金块。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饼金
bǐng
饼
jīn
金
Các từ liên quan
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 餅, 餠, 䴵
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶ノ一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寎
屏
鉼
鞞
偋
鞆
䋑
鞸
屛
昺
琕
眪
馆
饮
饹
馀
饪
馃
馎
饣
馂
饧
馏
馓
𠈳
屋
㭤
虸
茟
砉
柝
炥
尮
㢵
胤
勈
饼干
馅饼
薄饼
画饼
烙饼
烧饼
粉饼
松饼
糕饼
卷饼
