Bản dịch của từ 馆客 trong tiếng Việt

馆客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

馆客 (Danh từ)

guǎn kè
01

Khách tới nhà (tiếp đãi khách); cũng chỉ môn khách, cửa khách hoặc người làm thầy (塾师) — nghĩa cũ, ít dùng

谓接待宾客。门客;幕宾。指塾师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馆客

guǎn

馆
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
館, 舘
Hình thái radical:
⿰,饣,官
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép