Bản dịch của từ 馏分 trong tiếng Việt

馏分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

馏分 (Danh từ)

liú fèn
01

Chiết xuất; lọc; chế biến

分馏石油,煤焦油等液体时,在一定温度范围内蒸馏出来的成分分馏石油, 温度在50-200oC之间的馏分是汽油,温度在200-310oC之间的馏分是煤油

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馏分

liú

fèn

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
馏
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỰU】
Các biến thể:
餾, 𩞷
Hình thái radical:
⿰,饣,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép