Bản dịch của từ 馒头 trong tiếng Việt
馒头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
馒头 (Danh từ)
【mán tou】
01
Bánh bao
包子 ,如 “肉馒头”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh màn thầu; bánh bột mì hấp
指面粉发酵后蒸成的食品,形态一般上圆而下平,无馅儿 ,是常见面食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馒头
mán
馒
tou
头
Các từ liên quan
馒首
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 饅, 𪍩
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒼
䰋
姏
鳗
矕
摱
鞔
樠
絻
䟂
悗
䅼
饹
饾
馑
馃
饫
馊
饤
馓
饸
馆
䭪
饲
熌
䄗
榮
䰶
𠅿
奩
嫤
㷭
㮪
箕
墘
熏
馒头
馒首
小馒头
