Bản dịch của từ 馔具 trong tiếng Việt
馔具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
馔具 (Danh từ)
【zhuàn jù】
01
Bộ đồ đựng, bày biện thức ăn; dụng cụ dùng trên bàn ăn (tương tự 'bộ đồ ăn' truyền thống)
1.陈设食物之具;餐具。
Ví dụ
02
Thành lập; sắp xếp (nhiều nghĩa là sắp xếp, sắp xếp)
2.犹设立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồ ăn dùng trong bữa tiệc/tiệc chén (các món và dụng cụ bày biện thức ăn); Hán Việt:「suyễn cụ」(gợi nhớ: 饌 = món ăn, 具 = đồ dùng)
3.指肴膳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馔具
zhuàn
馔
jù
具
Các từ liên quan
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
馔玉
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 饌, 𧃊, 𩜹, 𩝁
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
瑑
腞
䤄
囀
饌
転
赚
䧘
賺
傳
堟
馌
饽
饮
饧
饣
饯
馈
饬
饾
饦
馕
馋
𠆅
䈥
熣
踻
䬼
䘔
䐬
潦
㪹
聦
鴀
播
肴馔
盛馔
美馔
珍馐美馔
佳肴美馔
