Bản dịch của từ 馔殽 trong tiếng Việt

馔殽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

馔殽 (Danh từ)

zhuàn yáo
01

Cơm canh, đồ ăn bữa ăn (đồ ăn thức uống; chữ cổ chỉ các món ăn)

饭菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馔殽

zhuàn

xiáo

Các từ liên quan

馔具
馔宾
馔所
馔炙
馔玉
殽乱
殽函
殽列
殽异
殽杂
馔
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
饌, 𧃊, 𩜹, 𩝁
Hình thái radical:
⿰,饣,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép