Bản dịch của từ 首先 trong tiếng Việt

首先

Trạng từĐại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首先 (Trạng từ)

shǒu xiān
01

Đầu tiên; sớm nhất

最先;最早

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

首先 (Đại từ)

shǒu xiān
01

Thứ nhất; trước tiên; đầu tiên

第一 (用于列举事项)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首先

shǒu

xiān

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép