Bản dịch của từ 首宪 trong tiếng Việt

首宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首宪 (Danh từ)

shǒu xiàn
01

Thủ hiến; Hiến pháp đầu tiên

第一部宪法,通常指一个国家或地区的首部法律文件,规定了国家的基本制度和公民的基本权利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首宪

shǒu

xiàn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép