Bản dịch của từ 首秋 trong tiếng Việt
首秋
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首秋 (Cụm từ)
【shǒu qiū】
01
Đầu mùa thu; sự khởi đầu của mùa thu; mùa thu đầu tiên
首秋是指秋季的开始,通常标志着天气逐渐变凉,树叶开始变色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首秋
shǒu
首
qiū
秋
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
