Bản dịch của từ 首选 trong tiếng Việt

首选

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首选 (Danh từ)

shóu xuǎn
01

Lựa chọn ưu tiên; lựa chọn hàng đầu

优先选择

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

首选 (Động từ)

shóu xuǎn
01

Ưu tiên chọn; chọn đầu tiên

首先选中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首选

shǒu

xuǎn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
选一选二
选举
选举权
选书
选事
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép