Bản dịch của từ 馗厨 trong tiếng Việt

馗厨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

馗厨 (Danh từ)

kuí chú
01

Tên một loại nấm (loài nấm trong tự nhiên).

菌名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馗厨

kuí

chú

Các từ liên quan

厨下
厨人
馗
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
逵, 㙺, 𠃳, 𡯾, 𩠒, 𦔱
Hình thái radical:
⿺,九,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノ一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép