Bản dịch của từ 香厨 trong tiếng Việt

香厨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香厨 (Danh từ)

xiāng chú
01

Tên gọi cổ của một loại nhà bếp, tức “香积厨/香廚” — bếp để nấu đồ cúng/chay, thường liên quan đến chùa hoặc nghi lễ (Hán Việt: hương tích khu/香厨).

亦作“香廚”。即香积厨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香厨

xiāng

chú

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
厨下
厨人
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép