Bản dịch của từ 馨荣 trong tiếng Việt

馨荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

馨荣 (Danh từ)

xīn róng
01

Vinh dự về phẩm hạnh; danh dự do đức hạnh mang lại (ví dụ: 家族的馨荣 表示因美德而得的荣耀)

美德荣誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馨荣

xīn

róng

Các từ liên quan

馨德
馨烈
馨祀
馨膳
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
馨
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HINH】
Các biến thể:
䅽, 馫, 𠷓, 𡄈, 𤯒, 𪐕
Hình thái radical:
⿱,殸,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép