Bản dịch của từ 駧驰 trong tiếng Việt

駧驰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

駧驰 (Động từ)

dòng chí
01

Chạy nhanh, lao nhanh như ngựa phi nước đại.

驱驰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駧驰

dòng

chí

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
駧
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
𩧲
Hình thái radical:
⿰,馬,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép