Bản dịch của từ 駶骗 trong tiếng Việt

駶骗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

駶骗 (Động từ)

jú piàn
01

Lừa đảo, lừa gạt người khác để chiếm đoạt lợi ích.

欺骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 駶骗

piàn

Các từ liên quan

駶跳
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
駶
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚ】
Các biến thể:
𩧺
Hình thái radical:
⿰,馬,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép