ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
騉蹏
Bảng phân tích âm vị 騉
Kūn
Một loại ngựa tốt: móng bằng, chân khỏe, leo núi giỏi (ngựa hiền, dễ điều khiển). (Hán-Việt: khuyến/khiển?).
一种蹄平正且善登山的良马。见尔雅.释畜。
kūn
騉
tí
蹏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép