Bản dịch của từ 马仰人翻 trong tiếng Việt

马仰人翻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马仰人翻 (Thành ngữ)

mǎ yǎng rén fān
01

Ngựa sa người ngã (ví với cảnh nhốn nháo ở chiến trường)

形容混乱或忙乱得不可收拾的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马仰人翻

yǎng

rén

fān

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép