Bản dịch của từ 马利亚 trong tiếng Việt

马利亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马利亚 (Danh từ)

mǎ lì yà
01

Maria

玛丽亚(名字)

Ví dụ
02

Mẹ Maria

玛丽,耶稣基督的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马利亚

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép