Bản dịch của từ 马挠子 trong tiếng Việt
马挠子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马挠子 (Danh từ)
【mǎ náo zi】
01
Người nhắc ngựa, kỵ thủ trong phủ quan thời Thanh — người làm nhiệm vụ trông coi và dắt ngựa (Hán-Việt: mã nạo tử / mã nạo).
马夫。为清代官衙里专门管马的役夫。
Ví dụ
02
Một tên gọi dân gian cho tấm biển, nhãn hiệu hoặc bảng hiệu (còn gọi là「马牌子」「马牢子」) — tức là 'biển hiệu/nhãn mác' trong nói phổ thông
或称为「马牌子」、「马牢子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马挠子
mǎ
马
náo
挠
zi
子
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
