Bản dịch của từ 马桶 trong tiếng Việt

马桶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马桶 (Danh từ)

má tǒng
01

Bồn cầu; cái bô (có nắp)

供大小便用的有盖的桶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

只抽水马桶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马桶

tǒng

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép