Bản dịch của từ 马氏管 trong tiếng Việt

马氏管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马氏管 (Danh từ)

mǎ shì guǎn
01

Ống Wolff, một cấu trúc trong phôi thai của động vật có vú

指马氏家族所使用的某种管道或设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马氏管

shì

guǎn

马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép