Bản dịch của từ 马熊 trong tiếng Việt
马熊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
马熊 (Danh từ)
【mǎ xióng】
01
Gấu ngựa
哺乳动物,身体大,肩部隆起,毛色一般是棕褐色, 但随地区不同而深浅不一能爬树, 会游泳, 吃果、菜、虫、鱼、鸟、兽等, 有时也伤害人畜掌和肉可以吃, 皮可以做皮褥, 胆可以入药也 叫罴,通称人熊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马熊
mǎ
马
xióng
熊
Các từ liên quan
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
熊丸
熊侯
熊僚
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犸
鰢
码
鷌
鎷
嗎
遤
獁
㐷
䣖
螞
䣕
骓
骐
驴
驰
驶
骑
骛
骜
骕
骚
䯃
驿
己
女
彡
习
尸
亿
干
孓
辶
卪
氵
卂
马上
马虎
马路
马桶
马克
马丁
骑马
马甲
立马
罗马
