Bản dịch của từ 马裤呢 trong tiếng Việt

马裤呢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马裤呢 (Danh từ)

mǎ kù ne
01

Vải bò; nỉ chéo

表面有明显斜纹的毛织品, 质地厚实, 因最初多用作马库而得名也适于做外套、大衣等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马裤呢

ne

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép