Bản dịch của từ 马里 trong tiếng Việt

马里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马里 (Danh từ)

má lǐ
01

Ma-li; Mali; Republic of Mali

马里非洲西部的一个国家14至16世纪,马里曾是一个强大的帝国;到了19世纪晚期,它变成了法国西非殖民地的一部分,1960年取得独立巴马科是其首都和最大的城市人口11,626,219 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马里

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép