Bản dịch của từ 马钱 trong tiếng Việt

马钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马钱 (Danh từ)

mǎ qián
01

Cây mã tiền; mã tiền

常绿乔木, 叶子对生,卵形或近圆形,浆果球形, 成熟时黄色种子圆盘形, 干燥后入药, 叫马钱子原产印度等地也叫番木鳖

Ví dụ
02

Hạt mã tiền

藤本植物, 叶子对生, 椭圆形, 花白色, 浆果球形,成熟时橘红色种子长圆形而扁, 干燥后入药, 叫马钱子产于中国云南等地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马钱

qián

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
钱丬鱼
钱串
钱串子
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép