Bản dịch của từ 马首是瞻 trong tiếng Việt

马首是瞻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

马首是瞻 (Thành ngữ)

mǎ shǒu shì zhān
01

Như Thiên Lôi sai đâu đánh đó; hành động theo người khác; bắt chước theo mà làm

古代作战时士兵看着主将的马头决定进退,比喻跟随别人行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 马首是瞻

shǒu

shì

zhān

Các từ liên quan

马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
是不是
是事
是事可可
是人
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
马
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
馬, 𢒗, 𢒠, 𢒧, 𩡬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép