Bản dịch của từ 驭制 trong tiếng Việt

驭制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

驭制 (Động từ)

yù zhì
01

Điều khiển, kiểm soát (giống 'khiển phục' hay 'làm chủ' một vật hoặc tình huống)

驾驭控制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驭制

zhì

Các từ liên quan

驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
制一
制世
制中
制举
制举业
驭
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
馭, 𩣓, 𩤳, 𩤾
Hình thái radical:
⿰,马,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép