Bản dịch của từ 驯道 trong tiếng Việt

驯道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

驯道 (Động từ)

xùn dào
01

Xử lý, huấn luyện, dạy bảo (theo nghĩa của 驯导: dạy cho thuần phục, hướng dẫn hành vi)

见'驯导'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯道

xùn

dào

驯
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,马,川
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép