Bản dịch của từ 驯顺 trong tiếng Việt
驯顺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
驯顺 (Tính từ)
【xùn shùn】
01
Phục tùng; biết phục tùng
驯服顺从
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuần
(性情、态度、言语等) 不严厉、不粗暴, 使人感到亲切
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驯顺
xùn
驯
shùn
顺
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 馴
- Hình thái radical:
- ⿰,马,川
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卂
㟧
潠
浚
濬
巽
㒐
殾
迅
鶽
䀏
訙
骃
骍
骣
骎
骅
骘
驼
骟
骉
驹
骚
驰
伛
㣼
𠄣
岋
尘
纣
乫
有
吒
芒
㓝
那
驯鹿
驯服
驯化
驯良
温驯
驯熟
驯顺
不驯
雅驯
桀骜不驯
