Bản dịch của từ 驵琮 trong tiếng Việt
驵琮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎng | ㄗㄤˇ | z | ang | thanh hỏi |
驵琮 (Danh từ)
【zǎng cóng】
01
Một loại ngọc dùng làm quả cân của cân, tức đáy (quả) cân bằng bằng ngọc (hán-việt: 驵 = 组 thông nghĩa), vật liệu ngọc làm trọng lượng cho cân
用作秤锤的玉。驵,通“组”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵琮
zǎng
驵
cóng
琮
Các từ liên quan
驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
琮玺
琮琤
琮琮
琮璜
琮璧
