Bản dịch của từ 驵琮 trong tiếng Việt

驵琮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵琮 (Danh từ)

zǎng cóng
01

Một loại ngọc dùng làm quả cân của cân, tức đáy (quả) cân bằng bằng ngọc (hán-việt: = thông nghĩa), vật liệu ngọc làm trọng lượng cho cân

用作秤锤的玉。驵,通“组”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵琮

zǎng

cóng

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
琮玺
琮琤
琮琮
琮璜
琮璧
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép