Bản dịch của từ 驵疾 trong tiếng Việt
驵疾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎng | ㄗㄤˇ | z | ang | thanh hỏi |
驵疾 (Tính từ)
【zǎng jí】
01
(miêu tả con ngựa) chạy nhanh, dữ dội; bằng cách mở rộng, di chuyển nhanh chóng và nhanh chóng
骏马疾驶。引申为敏捷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵疾
zǎng
驵
jí
疾
Các từ liên quan
驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
