Bản dịch của từ 驵竖 trong tiếng Việt
驵竖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎng | ㄗㄤˇ | z | ang | thanh hỏi |
驵竖 (Danh từ)
【zǎng shù】
01
Từ miệt thị gọi người buôn bán răng (kẻ buôn răng chết, bán răng làm tiền) — lời gọi khinh bỉ dành cho '牙侩' (thuật ngữ cổ, mang sắc thái xúc phạm)
牙侩的鄙称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵竖
zǎng
驵
shù
竖
Các từ liên quan
驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
