Bản dịch của từ 驵竖 trong tiếng Việt

驵竖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵竖 (Danh từ)

zǎng shù
01

Từ miệt thị gọi người buôn bán răng (kẻ buôn răng chết, bán răng làm tiền) — lời gọi khinh bỉ dành cho '牙侩' (thuật ngữ cổ, mang sắc thái xúc phạm)

牙侩的鄙称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵竖

zǎng

shù

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép