Bản dịch của từ 驷之过隙 trong tiếng Việt
驷之过隙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
驷之过隙 (Tính từ)
【sì zhī guò xì】
01
Thời gian thấm thoát thoi đưa; thời gian trôi nhanh như vó ngựa qua khe
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驷之过隙
sì
驷
zhī
之
guò
过
xì
隙
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 駟
- Hình thái radical:
- ⿰,马,四
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飤
寺
𠒃
㚶
䎣
㹑
価
貄
肆
龱
㸻
梩
驴
驱
骣
驽
骞
骊
骅
骘
骀
驸
骠
骏
𠀯
郀
咈
屉
苢
妷
彿
侘
担
咂
佰
忥
驷马
驷马难追
