Bản dịch của từ 驺殿 trong tiếng Việt

驺殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

驺殿 (Danh từ)

zōu diàn
01

Tuỳ tùng hộ vệ khi quan viên xuất hành (thời xưa); đội kè/đám người đi theo đằng sau để hộ vệ

官员出行的随从。古代官员出行,前后都有骑从喝道,在前称“呵”,在后称“殿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺殿

zōu

diàn

殿

Các từ liên quan

驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
殿下
殿举
驺
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【SÔ】
Các biến thể:
騶, 𩣿, 𩤍
Hình thái radical:
⿰,马,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép