Bản dịch của từ 驺殿 trong tiếng Việt
驺殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
驺殿 (Danh từ)
【zōu diàn】
01
Tuỳ tùng hộ vệ khi quan viên xuất hành (thời xưa); đội kè/đám người đi theo đằng sau để hộ vệ
官员出行的随从。古代官员出行,前后都有骑从喝道,在前称“呵”,在后称“殿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驺殿
zōu
驺
diàn
殿
Các từ liên quan
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
殿下
殿举
