Bản dịch của từ 驻马店 trong tiếng Việt
驻马店
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
驻马店 (Danh từ)
【zhù mǎ diàn】
01
Trú Mã Điếm (một thành phố thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
中国河南省的一个城市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驻马店
zhù
驻
mǎ
马
diàn
店
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駐
- Hình thái radical:
- ⿰,马,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坾
莇
箸
苧
住
杼
䪒
軴
祩
䳠
柷
蛀
骙
驶
驷
骍
骕
䯅
骞
骡
骀
骖
驸
䯃
佺
玩
呤
宜
甿
㕹
郎
㸭
咜
㺰
饯
怜
派驻
驻扎
驻足
常驻
驻地
驻守
进驻
驻华
留驻
驻军
