Bản dịch của từ 驾鸟 trong tiếng Việt

驾鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

驾鸟 (Danh từ)

jià niǎo
01

Tên một loài chim, từ Hán Việt ghép từ 'giá' (cưỡi, điều khiển) và 'điểu' (chim).

鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驾鸟

jià

niǎo

Các từ liên quan

驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
驾
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
駕, 𤙑, 𩢟, 𪯀
Hình thái radical:
⿱,加,马
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép