Bản dịch của từ 驿舍 trong tiếng Việt

驿舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

驿舍 (Danh từ)

yì shè
01

旅店古代供旅客借宿或换马的驿站可联想汉越音驿” = dịch, “” = xá/nhà)

传舍;旅店。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驿舍

驿

shě

Các từ liên quan

驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
驿
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
驛, 駅, 𩦯
Hình thái radical:
⿰,马,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép