Bản dịch của từ 骁壶 trong tiếng Việt
骁壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
骁壶 (Danh từ)
【xiāo hú】
01
(Tou Hu) Mũi tên nhảy ra khỏi chậu; khi bắn cung, mũi tên rời khỏi dây và bắn ra khỏi miệng nồi (trò chơi cổ hu hoặc cảnh bắn súng)
1.投壶游戏中矢从壶中跃出。
Ví dụ
02
Tên một曲名 (南朝時期《清乐》中的曲目名),即古代乐曲的曲名(专有名词)
2.南朝《清乐》曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骁壶
xiāo
骁
hú
壶
Các từ liên quan
骁劲
骁勇
骁勇善战
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 驍
- Hình thái radical:
- ⿰,马,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髐
绡
枵
箾
嗃
蟰
虓
宯
蛸
枭
銷
鷍
驳
驱
马
骝
验
骔
驰
骇
骎
骈
骒
䯄
牮
拮
㡁
頁
峖
䂇
扁
荏
𠖉
炻
品
陡
骁勇
骁骑
骁龙
骁将
骁勇善战
