Bản dịch của từ 骄主 trong tiếng Việt

骄主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

骄主 (Danh từ)

jiāo zhǔ
01

Vị vua kiêu ngạo, tự cao tự đại.

骄傲自矜的君主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骄主

jiāo

zhǔ

Các từ liên quan

骄丁
骄专
骄丽
骄乐
骄亢
主一
主一无适
主上
主业
主丧
骄
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
驕, 䮦
Hình thái radical:
⿰,马,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép